TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tòa án tiếng Thái là gì?

"tòa án" trong tiếng Thái là ศาล (danh từ).

ศาล Danh từ

sǎanRTGS san giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tòa án.

Xem đầy đủ từ "ศาล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tòa án tiếng Thái là gì?

"tòa án" trong tiếng Thái là ศาล (sǎan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.