TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tình hình tiếng Thái là gì?

"tình hình" trong tiếng Thái là สถานการณ์ (danh từ).

สถานการณ์ Danh từ

sà-tǎa-ná-gaanRTGS sa-tha-na-kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình hình.

Xem đầy đủ từ "สถานการณ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình hình tiếng Thái là gì?

"tình hình" trong tiếng Thái là สถานการณ์ (sà-tǎa-ná-gaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.