TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tàu vũ trụ tiếng Thái là gì?

"tàu vũ trụ" trong tiếng Thái là ยานอวกาศ (danh từ).

ยานอวกาศ Danh từ

yaan-à-wá-gàatRTGS yan-a-wa-kat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "ยานอวกาศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tàu vũ trụ tiếng Thái là gì?

"tàu vũ trụ" trong tiếng Thái là ยานอวกาศ (yaan-à-wá-gàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.