TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tài sản tiếng Thái là gì?

"tài sản" trong tiếng Thái là ทรัพย์สิน (danh từ).

ทรัพย์สิน Danh từ

sáp-sǐnRTGS sap-sin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu, tài sản.

Xem đầy đủ từ "ทรัพย์สิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tài sản tiếng Thái là gì?

"tài sản" trong tiếng Thái là ทรัพย์สิน (sáp-sǐn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.