TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sinh vật phù du tiếng Thái là gì?

"sinh vật phù du" trong tiếng Thái là แพลงก์ตอน (danh từ).

แพลงก์ตอน Danh từ

plɛng-dtɔ̂nRTGS phlaeng-ton giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật phù du.

Xem đầy đủ từ "แพลงก์ตอน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh vật phù du tiếng Thái là gì?

"sinh vật phù du" trong tiếng Thái là แพลงก์ตอน (plɛng-dtɔ̂n) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.