TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sinh học tiếng Thái là gì?

"sinh học" trong tiếng Thái là ชีววิทยา (danh từ).

ชีววิทยา Danh từ

chii-wá-wít-tá-yaaRTGS chi-wa-wit-tha-ya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh học, sinh vật học.

  • เธอจะเขียนหนังสือเกี่ยวกับชีววิทยา Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học.
  • ฉันไม่เคยชอบชีววิทยา Tôi chưa bao giờ thích sinh học

Xem đầy đủ từ "ชีววิทยา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh học tiếng Thái là gì?

"sinh học" trong tiếng Thái là ชีววิทยา (chii-wá-wít-tá-yaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.