TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sự việc tiếng Thái là gì?

"sự việc" trong tiếng Thái là เหตุการณ์ (danh từ), ข้อเท็จจริง (danh từ).

เหตุการณ์ Danh từ

hèet-gaanRTGS het-kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiện, sự việc.

Xem đầy đủ từ "เหตุการณ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ข้อเท็จจริง Danh từ

kɔ̂ɔ-tét-jingRTGS kho-thet-ching giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc, sự thật.

Xem đầy đủ từ "ข้อเท็จจริง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự việc tiếng Thái là gì?

"sự việc" trong tiếng Thái là เหตุการณ์ (hèet-gaan) (danh từ), ข้อเท็จจริง (kɔ̂ɔ-tét-jing) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.