TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sự hòa giải tiếng Thái là gì?

"sự hòa giải" trong tiếng Thái là สมานฉันท์ (danh từ).

สมานฉันท์ Danh từ

sà-maa-ná-chǎnRTGS sa-ma-na-chan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hòa giải, đồng thuận.

Xem đầy đủ từ "สมานฉันท์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hòa giải tiếng Thái là gì?

"sự hòa giải" trong tiếng Thái là สมานฉันท์ (sà-maa-ná-chǎn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.