TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sống sót tiếng Thái là gì?

"sống sót" trong tiếng Thái là รอด (động từ).

รอด Động từ

rɔ̂ɔtRTGS rot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát, sống sót, qua khỏi.

Xem đầy đủ từ "รอด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Sống sót tiếng Thái là gì?

"sống sót" trong tiếng Thái là รอด (rɔ̂ɔt) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.