Sẻ tiếng Thái là gì?
"sẻ" trong tiếng Thái là กระจอก (danh từ).
กระจอก Danh từ
grà-jɔ̀ɔkRTGS kra-chok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sẻ.
Câu hỏi thường gặp
Sẻ tiếng Thái là gì?
"sẻ" trong tiếng Thái là กระจอก (grà-jɔ̀ɔk) (danh từ).
"sẻ" trong tiếng Thái là กระจอก (danh từ).
grà-jɔ̀ɔkRTGS kra-chok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sẻ.
"sẻ" trong tiếng Thái là กระจอก (grà-jɔ̀ɔk) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.