TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sắc tộc tiếng Thái là gì?

"sắc tộc" trong tiếng Thái là ชาติพันธุ์ (danh từ).

ชาติพันธุ์ Danh từ

châat-dtì-panRTGS chat-ti-phan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc tộc, sắc dân.

Xem đầy đủ từ "ชาติพันธุ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắc tộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắc tộc tiếng Thái là gì?

"sắc tộc" trong tiếng Thái là ชาติพันธุ์ (châat-dtì-pan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.