TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sương mù tiếng Thái là gì?

"sương mù" trong tiếng Thái là หมอก (danh từ).

หมอก Danh từ

mɔ̀ɔkRTGS mok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương mù.

Xem đầy đủ từ "หมอก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Sương mù tiếng Thái là gì?

"sương mù" trong tiếng Thái là หมอก (mɔ̀ɔk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.