Sát bên tiếng Thái là gì?
"sát bên" trong tiếng Thái là เคียง (phó từ).
เคียง Phó từ
kiiangRTGS khiang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên cạnh, sát bên (เคียงข้าง: kề bên).
Câu hỏi thường gặp
Sát bên tiếng Thái là gì?
"sát bên" trong tiếng Thái là เคียง (kiiang) (phó từ).