TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rắn thần naga tiếng Thái là gì?

"rắn thần naga" trong tiếng Thái là นาค (danh từ).

นาค Danh từ

nâakRTGS nak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rắn thần Naga; người sắp xuất gia (thụ giới sư).

Xem đầy đủ từ "นาค": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Rắn thần naga tiếng Thái là gì?

"rắn thần naga" trong tiếng Thái là นาค (nâak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.