TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rất tiếng Thái là gì?

"rất" trong tiếng Thái là มาก (phó từ).

มาก Phó từ

mâakRTGS mak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

  • พวกเราง่วงนอนมากในเช้าวันรุ่งขึ้น Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.
  • แมรี่เป็นเด็กผู้หญิงที่น่ารักมาก Mary là một cô gái rất xinh xắn.

Xem đầy đủ từ "มาก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất tiếng Thái là gì?

"rất" trong tiếng Thái là มาก (mâak) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.