Rảnh tiếng Thái là gì?
"rảnh" trong tiếng Thái là ว่าง (tính từ).
ว่าง Tính từ
wâangRTGS wang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rỗi, rảnh.
- คุณทำอะไรในเวลาว่าง? Bạn làm gì lúc rảnh?
- เวลาว่างคุณทำอะไร? Bạn làm gì lúc rảnh?
Câu hỏi thường gặp
Rảnh tiếng Thái là gì?
"rảnh" trong tiếng Thái là ว่าง (wâang) (tính từ).