TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rảnh tiếng Thái là gì?

"rảnh" trong tiếng Thái là ว่าง (tính từ).

ว่าง Tính từ

wâangRTGS wang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rỗi, rảnh.

  • คุณทำอะไรในเวลาว่าง? Bạn làm gì lúc rảnh?
  • เวลาว่างคุณทำอะไร? Bạn làm gì lúc rảnh?

Xem đầy đủ từ "ว่าง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Rảnh tiếng Thái là gì?

"rảnh" trong tiếng Thái là ว่าง (wâang) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.