Rải tiếng Thái là gì?
"rải" trong tiếng Thái là ลาด (động từ).
ลาด Động từ
lâatRTGS lat giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trải, rải (nhựa đường).
Câu hỏi thường gặp
Rải tiếng Thái là gì?
"rải" trong tiếng Thái là ลาด (lâat) (động từ).
"rải" trong tiếng Thái là ลาด (động từ).
lâatRTGS lat giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trải, rải (nhựa đường).
"rải" trong tiếng Thái là ลาด (lâat) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.