TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rơi thẳng tiếng Thái là gì?

"rơi thẳng" trong tiếng Thái là ดิ่ง (động từ).

ดิ่ง Động từ

dìngRTGS ding giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lao thẳng xuống, rơi thẳng.

Xem đầy đủ từ "ดิ่ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Rơi thẳng tiếng Thái là gì?

"rơi thẳng" trong tiếng Thái là ดิ่ง (dìng) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.