Rái tiếng Thái là gì?
"rái" trong tiếng Thái là นาก (danh từ).
นาก Danh từ
nâakRTGS nak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rái cá, rái.
Câu hỏi thường gặp
Rái tiếng Thái là gì?
"rái" trong tiếng Thái là นาก (nâak) (danh từ).
"rái" trong tiếng Thái là นาก (danh từ).
nâakRTGS nak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rái cá, rái.
"rái" trong tiếng Thái là นาก (nâak) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.