TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quyền con người tiếng Thái là gì?

"quyền con người" trong tiếng Thái là สิทธิมนุษยชน (danh từ).

สิทธิมนุษยชน Danh từ

sìt-tí-má-nút-sà-yá-chonRTGS sit-thi-ma-nut-sa-ya-chon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân quyền, quyền con người.

Xem đầy đủ từ "สิทธิมนุษยชน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền con người tiếng Thái là gì?

"quyền con người" trong tiếng Thái là สิทธิมนุษยชน (sìt-tí-má-nút-sà-yá-chon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.