TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quần áo lót tiếng Thái là gì?

"quần áo lót" trong tiếng Thái là ชั้นใน (danh từ).

ชั้นใน Danh từ

chán-naiRTGS chan-nai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo lót, đồ lót, quần lót, quần sịp, quần xi-líp, quần xì.

Xem đầy đủ từ "ชั้นใน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo lót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quần áo lót tiếng Thái là gì?

"quần áo lót" trong tiếng Thái là ชั้นใน (chán-nai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.