TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quảng đông tiếng Thái là gì?

"quảng đông" trong tiếng Thái là กวางตุ้ง (danh từ riêng).

กวางตุ้ง Danh từ riêng

gwaang-dtûngRTGS kwang-tung giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quảng Đông.

Xem đầy đủ từ "กวางตุ้ง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Quảng đông tiếng Thái là gì?

"quảng đông" trong tiếng Thái là กวางตุ้ง (gwaang-dtûng) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.