TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quạt tay tiếng Thái là gì?

"quạt tay" trong tiếng Thái là พัด (danh từ).

พัด Danh từ

pátRTGS phat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạt, quạt tay.

Xem đầy đủ từ "พัด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Quạt tay tiếng Thái là gì?

"quạt tay" trong tiếng Thái là พัด (pát) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.