TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Phật tử tiếng Thái là gì?

"phật tử" trong tiếng Thái là พุทธศาสนิกชน (danh từ).

พุทธศาสนิกชน Danh từ

pút-tá-sǎa-sà-ník-gà-chonRTGS phut-tha-sa-sa-nik-ka-chon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phật tử.

Xem đầy đủ từ "พุทธศาสนิกชน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phật tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phật tử tiếng Thái là gì?

"phật tử" trong tiếng Thái là พุทธศาสนิกชน (pút-tá-sǎa-sà-ník-gà-chon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.