TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Phần chân tiếng Thái là gì?

"phần chân" trong tiếng Thái là โคน (danh từ).

โคน Danh từ

koonRTGS khon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gốc (cây), phần chân, phần đế.

Xem đầy đủ từ "โคน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Phần chân tiếng Thái là gì?

"phần chân" trong tiếng Thái là โคน (koon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.