TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Phương pháp giáo dục tiếng Thái là gì?

"phương pháp giáo dục" trong tiếng Thái là ครุศาสตร์ (danh từ).

ครุศาสตร์ Danh từ

ká-rú-sàatRTGS kha-ru-sat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương pháp giáo dục.

Xem đầy đủ từ "ครุศาสตร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương pháp giáo dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp giáo dục tiếng Thái là gì?

"phương pháp giáo dục" trong tiếng Thái là ครุศาสตร์ (ká-rú-sàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.