TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Phát hình tiếng Thái là gì?

"phát hình" trong tiếng Thái là โทรทัศน์ (danh từ).

โทรทัศน์ Danh từ

too-rá-tátRTGS tho-ra-that giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát hình.

Xem đầy đủ từ "โทรทัศน์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Phát hình tiếng Thái là gì?

"phát hình" trong tiếng Thái là โทรทัศน์ (too-rá-tát) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.