TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Pa-lét-xtin tiếng Thái là gì?

"pa-lét-xtin" trong tiếng Thái là ปาเลสไตน์ (danh từ riêng).

ปาเลสไตน์ Danh từ riêng

bpaa-lées-dtaaiRTGS pa-les-tai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pa-lét-xtin, pa-le-xtin.

Xem đầy đủ từ "ปาเลสไตน์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Pa-lét-xtin tiếng Thái là gì?

"pa-lét-xtin" trong tiếng Thái là ปาเลสไตน์ (bpaa-lées-dtaai) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.