TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nuôi nấng tiếng Thái là gì?

"nuôi nấng" trong tiếng Thái là เลี้ยงดู (động từ).

เลี้ยงดู Động từ

líiang-duuRTGS liang-du giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi nấng.

Xem đầy đủ từ "เลี้ยงดู": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi nấng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nuôi nấng tiếng Thái là gì?

"nuôi nấng" trong tiếng Thái là เลี้ยงดู (líiang-duu) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.