TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Niềm vui thích tiếng Thái là gì?

"niềm vui thích" trong tiếng Thái là นนท์ (danh từ).

นนท์ Danh từ

nonRTGS non giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui thích.

Xem đầy đủ từ "นนท์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui thích tiếng Thái là gì?

"niềm vui thích" trong tiếng Thái là นนท์ (non) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.