TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhạc tiếng Thái là gì?

"nhạc" trong tiếng Thái là เพลง (danh từ).

เพลง Danh từ

pleengRTGS phleng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc.

  • คุณชอบฟังเพลงแนวไหน Bạn thích nghe thể loại nhạc nào?

Xem đầy đủ từ "เพลง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc tiếng Thái là gì?

"nhạc" trong tiếng Thái là เพลง (pleeng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.