TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhãn hiệu tiếng Thái là gì?

"nhãn hiệu" trong tiếng Thái là แบรนด์ (danh từ), ยี่ห้อ (danh từ).

แบรนด์ Danh từ

brɛɛnRTGS braen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhãn hiệu.

Xem đầy đủ từ "แบรนด์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ยี่ห้อ Danh từ

yîi-hɔ̂ɔRTGS yi-ho giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhãn hiệu.

Xem đầy đủ từ "ยี่ห้อ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu tiếng Thái là gì?

"nhãn hiệu" trong tiếng Thái là แบรนด์ (brɛɛn) (danh từ), ยี่ห้อ (yîi-hɔ̂ɔ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.