TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhân vật tiếng Thái là gì?

"nhân vật" trong tiếng Thái là ตัวละคร (danh từ).

ตัวละคร Danh từ

dtuua-lá-kɔɔnRTGS tua-la-khon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân vật.

Xem đầy đủ từ "ตัวละคร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân vật tiếng Thái là gì?

"nhân vật" trong tiếng Thái là ตัวละคร (dtuua-lá-kɔɔn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.