TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nhà bếp tiếng Thái là gì?

"nhà bếp" trong tiếng Thái là ครัว (danh từ).

ครัว Danh từ

kruuaRTGS khrua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà bếp, bếp.

Xem đầy đủ từ "ครัว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà bếp tiếng Thái là gì?

"nhà bếp" trong tiếng Thái là ครัว (kruua) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.