TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngoài trời tiếng Thái là gì?

"ngoài trời" trong tiếng Thái là ธรรมชาติ (danh từ).

ธรรมชาติ Danh từ

tam-má-châatRTGS tham-ma-chat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoài trời, tự nhiên, nguyên thủy, tạo hóa.

Xem đầy đủ từ "ธรรมชาติ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoài trời tiếng Thái là gì?

"ngoài trời" trong tiếng Thái là ธรรมชาติ (tam-má-châat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.