TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nghỉ ngơi tiếng Thái là gì?

"nghỉ ngơi" trong tiếng Thái là พักผ่อน (động từ).

พักผ่อน Động từ

pák-pɔ̀nRTGS phak-phon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ ngơi, ngơi, rồi.

Xem đầy đủ từ "พักผ่อน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ ngơi tiếng Thái là gì?

"nghỉ ngơi" trong tiếng Thái là พักผ่อน (pák-pɔ̀n) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.