TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nghĩa trang tiếng Thái là gì?

"nghĩa trang" trong tiếng Thái là สุสาน (danh từ).

สุสาน Danh từ

sù-sǎanRTGS su-san giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.

Xem đầy đủ từ "สุสาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩa trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa trang tiếng Thái là gì?

"nghĩa trang" trong tiếng Thái là สุสาน (sù-sǎan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.