TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngữ cảnh tiếng Thái là gì?

"ngữ cảnh" trong tiếng Thái là บริบท (danh từ).

บริบท Danh từ

bɔɔ-rí-bòtRTGS bo-ri-bot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn.

  • มันขึ้นอยู่กับบริบท Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh

Xem đầy đủ từ "บริบท": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngữ cảnh tiếng Thái là gì?

"ngữ cảnh" trong tiếng Thái là บริบท (bɔɔ-rí-bòt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.