Ngủ tiếng Thái là gì?
"ngủ" trong tiếng Thái là นอน (động từ), หลับ (động từ).
นอน Động từ
nɔɔnRTGS non giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngủ, ngủ gục.
- ได้เวลานอน Đã đến giờ đi ngủ.
- ฉันจะนอนที่นี่ Tôi sẽ ngủ ở đây.
หลับ Động từ
làpRTGS lap giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngủ, ngủ gục.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngủ tiếng Thái là gì?
"ngủ" trong tiếng Thái là นอน (nɔɔn) (động từ), หลับ (làp) (động từ).