TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngạc nhiên tiếng Thái là gì?

"ngạc nhiên" trong tiếng Thái là แปลกใจ (động từ).

แปลกใจ Động từ

bplɛ̀ɛk-jaiRTGS plaek-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngạc nhiên.

  • มันไม่แปลกใจเลยสำหรับฉัน Nó không làm tôi ngạc nhiên

Xem đầy đủ từ "แปลกใจ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngạc nhiên tiếng Thái là gì?

"ngạc nhiên" trong tiếng Thái là แปลกใจ (bplɛ̀ɛk-jai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.