TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngược lại tiếng Thái là gì?

"ngược lại" trong tiếng Thái là ตรงข้าม (tính từ), ย้อน (động từ).

ตรงข้าม Tính từ

dtrong-kâamRTGS trong-kham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối diện, ngược lại, trái ngược.

Xem đầy đủ từ "ตรงข้าม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ย้อน Động từ

yɔ́ɔnRTGS yon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay lại, ngược lại; nhớ lại.

Xem đầy đủ từ "ย้อน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngược lại tiếng Thái là gì?

"ngược lại" trong tiếng Thái là ตรงข้าม (dtrong-kâam) (tính từ), ย้อน (yɔ́ɔn) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.