TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Người vô sản tiếng Thái là gì?

"người vô sản" trong tiếng Thái là กรรมาชีพ (danh từ).

กรรมาชีพ Danh từ

gam-maa-chîipRTGS kam-ma-chip giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô sản, người vô sản.

Xem đầy đủ từ "กรรมาชีพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Người vô sản tiếng Thái là gì?

"người vô sản" trong tiếng Thái là กรรมาชีพ (gam-maa-chîip) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.