TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Người thái tiếng Thái là gì?

"người thái" trong tiếng Thái là ไทย (danh từ).

ไทย Danh từ

taiRTGS thai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Thái.

Xem đầy đủ từ "ไทย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Người thái tiếng Thái là gì?

"người thái" trong tiếng Thái là ไทย (tai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.