TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Người khủng bố tiếng Thái là gì?

"người khủng bố" trong tiếng Thái là ผู้ก่อการร้าย (danh từ).

ผู้ก่อการร้าย Danh từ

pûu-gɔ̀ɔ-gaan-ráaiRTGS phu-ko-kan-rai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khủng bố, tên khủng bố, kẻ khủng bố.

Xem đầy đủ từ "ผู้ก่อการร้าย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Người khủng bố tiếng Thái là gì?

"người khủng bố" trong tiếng Thái là ผู้ก่อการร้าย (pûu-gɔ̀ɔ-gaan-ráai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.