TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Người giám hộ tiếng Thái là gì?

"người giám hộ" trong tiếng Thái là ผู้ปกครอง (danh từ).

ผู้ปกครอง Danh từ

pûu-bpòk-krɔɔngRTGS phu-pok-khrong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ huynh, người giám hộ.

Xem đầy đủ từ "ผู้ปกครอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Người giám hộ tiếng Thái là gì?

"người giám hộ" trong tiếng Thái là ผู้ปกครอง (pûu-bpòk-krɔɔng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.