TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ปกครอง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pûu-bpòk-krɔɔngRTGS phu-pok-khrong /pʰuː˥˩.pok̚˨˩.kʰrɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpปกbpòkthanh thấpphụ âm trungคฺรองkrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้ปกครอง nghĩa là phụ huynh, người giám hộ.

Nghĩa của ผู้ปกครอง

Danh từ

  1. Phụ huynh, người giám hộ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person in charge of another, as parent for his or her child; guardian (person appointed by a court to guard a minor instead of his or her parents)

Câu hỏi thường gặp

ผู้ปกครอง nghĩa là gì?

ผู้ปกครอง (danh từ) nghĩa là phụ huynh, người giám hộ.

ผู้ปกครอง đọc thế nào?

ผู้ปกครอง đọc là pûu-bpòk-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-pok-khrong; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), bpòk (thanh thấp), krɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.