TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Người đi du lịch tiếng Thái là gì?

"người đi du lịch" trong tiếng Thái là ผู้เดินทาง (danh từ).

ผู้เดินทาง Danh từ

pûu-dəən-taangRTGS phu-doen-thang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đi du lịch.

Xem đầy đủ từ "ผู้เดินทาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Người đi du lịch tiếng Thái là gì?

"người đi du lịch" trong tiếng Thái là ผู้เดินทาง (pûu-dəən-taang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.