TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngăn kéo tiếng Thái là gì?

"ngăn kéo" trong tiếng Thái là ลิ้นชัก (danh từ).

ลิ้นชัก Danh từ

lín-chákRTGS lin-chak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn kéo, hộc.

Xem đầy đủ từ "ลิ้นชัก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn kéo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngăn kéo tiếng Thái là gì?

"ngăn kéo" trong tiếng Thái là ลิ้นชัก (lín-chák) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.