TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngăn tiếng Thái là gì?

"ngăn" trong tiếng Thái là ป้องกัน (động từ).

ป้องกัน Động từ

bpɔ̂ng-ganRTGS pong-kan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn, ngăn chặn.

Xem đầy đủ từ "ป้องกัน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngăn tiếng Thái là gì?

"ngăn" trong tiếng Thái là ป้องกัน (bpɔ̂ng-gan) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.