TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ngón chân tiếng Thái là gì?

"ngón chân" trong tiếng Thái là นิ้ว (danh từ).

นิ้ว Danh từ

níuRTGS nio giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón chân.

Xem đầy đủ từ "นิ้ว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngón chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngón chân tiếng Thái là gì?

"ngón chân" trong tiếng Thái là นิ้ว (níu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.